Máy Lạnh Mitsubishi Electric 2.5 Hp Inverter MSY-JW60VF
-
- 126 lượt xem
- Mã số: MSY-JW60VF
- Thương hiệu: Mitsubishi Electric
- Số lượng :
- Còn hàng
-
Tốc độ giao hàng nhanh.
-
Thanh toán linh hoạt.
-
Sửa chữa/bảo dưỡng uy tín.
-
Đa dạng phụ tùng/phụ kiện.
- Zalo/SDT: 0909016965
Thông số máy lạnh
- Model:JW60VF
- Công suất máy:2.5HP
- Công suất điện:2100 W
- Công nghệ:Inverter
- Loại Gas:R32
- Kích thước dàn lạnh:923 x 305 x 250 mm
- Trọng lượng:12.5 kg
- Kích thước dàn nóng:800 x 285 x 714 mm
- Trọng lượng:37 kg
- Xuất xứ:Thái Lan

| Thông số kỹ thuật | |
| Xuất xứ | Thương hiệu : Nhật - Sản xuất tại : Thái Lan |
| Loại Gas lạnh | R32 |
| Loại máy | Inverter - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 2.5 HP (2.5 Ngựa) - 22.519 Btu/h - 6.6 kW |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 31 - 35 m² hoặc 93 - 105 m³ khí |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | 2.1 kW/h |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | 6/12 |
| Chiều dài ống gas tối đa (m) | 30 m |
| Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | 15 m |
| Hiệu suất năng lượng CSPF | 5.28 |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao |
| Dàn Lạnh | |
| Model dàn lạnh | MSY-JW60VF |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 30.5 x 92.3 x 25 cm |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | 12.5 Kg |
| Dàn Nóng | |
| Model dàn nóng | MUY-JW60VF |
| Kích thước dàn nóng (mm) | 71.4 x 80 x 28.5 cm |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | 37 Kg |
![]() | 1 Vi xử lý Inverter kết hợp điều khiển PAM 98% nguồn điện đầu vào được sử dụng hiệu quả |
| 2 Quạt dàn nóng và Mô tơ quạt DC | |
|
Thiết kế mới làm tăng tối đa hiệu suất giải nhiệt cho dàn nóng với tiếng ồn thấp |
Điều khiển quạt dàn nóng hoạt động với hiệu suất cao và tiết kiệm điện so với các dòng máy sử dụng động cơ AC |
| 3 Máy nén của Mitsubishi Electric Là trái tim của điều hòa không khí. Sử dụng công nghệ độc quyền của Mitsubishi Electric, chúng tôi mang đến hiệu suất cao và ổn định nhất cho sản phẩm. | Poki - Poki Mô tơ Dây đồng được quấn xung quanh lõi sắt, tạo thành những khối nam châm liên kết với nhau. Điều này làm giảm kích cỡ và tăng hiệu suất động cơ |
| Tiết kiệm điện thông minh Tính năng Econo cool tự động điều chỉnh hướng gió dựa trên nhiệt độ tại cửa gió và tăng hiệu quả tiết kiệm năng lượng lên 20% | Chế độ làm lạnh thông thường | Tính năng "Econo cool" | |||||||||||
![]() | ![]() | ||||||||||||
| Đảm bảo thoải mái hơn ngay cả khi nhiệt độ cao hơn 2oC so với cài đặt thông thường | |||||||||||||
| |||||||||||||

![]() | Công nghệ lớp phủ tân tiến nhất Công nghệ lớp phủ kép chống bám bẩn giúp ngăn ngừa tích tụ bụi bẩn , khói thuốc và dầu mỡ trên bề mặt giúp thiết bị luôn sạch | |||
| ||||
| Thay đổi nhiệt độ Nhanh chóng làm lạnh cho căn phòng với luồng thổi mạnh tối đa ở nhiệt độ thấp nhất trong vòng 2 phút sau khi vận hành | ![]() |
![]() | Nút mát lạnh siêu tốc Hướng gió thổi có thể thay đổi tùy ý ngay cả khi đã kích hoạt chế độ |
|
| Quạt lồng sóc
Kỹ thuật thiết kế quạt lồng sóc đặc biệt giúp ổn định luồng không khí được hút vào và đẩy ra cùng lúc bởi lồng quạt mang đến những luồng thổi mạnh mẽ nhưng yên tĩnh |
| Thiết kế Khí động học tối ưu Giúp tối ưu hóa sức mạnh và hướng thổi của luồng gió nhờ thiết kế cánh đảo gió kép | ![]() |
![]() | Chế độ giấc ngủ |















